

mute swans
Định nghĩa
Từ liên quan
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.
distinctive noun
/dɪˈstɪŋktɪv/
Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
throughout adverb
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]